Sun Riverpolis · Hòa Xuân · Đà Nẵng

FourS
Tower

Có 500 triệu, nên bắt đầu bài toán sở hữu FourS như thế nào? Xem giá tham khảo, mặt bằng và phương án dòng tiền trước khi chọn căn.

Xem mặt bằng từng loại căn ↓
04Tòa tháp · Tùng Cúc Trúc Mai
20Tầng nổi mỗi tòa
02Tầng hầm
5Dòng căn hộ từ Studio đến 3PN

Bắt đầu từ nhu cầu thật

Anh/chị mua FourS
với mục đích nào?

Cùng một dự án nhưng mỗi mục tiêu cần một cách chọn căn, phân bổ vốn và đánh giá rủi ro khác nhau.

CUONG REALTOR Perspective

“Website này không chỉ gửi bảng giá. Mục tiêu là giúp khách hàng hiểu mình đang mua gì, phù hợp với ai và cần cân nhắc điều gì trước khi quyết định.”

Vị trí & kết nối

Nhìn vị trí bằng
dữ liệu thực tế.

FourS Tower nằm tại giao điểm Nguyễn Phước Lan – Minh Mạng, trong khu đô thị Sun Riverpolis. Phân tích của CUONG REALTOR tách rõ giá trị hiện hữu, công trình đang triển khai và quy hoạch tương lai.

Xem phân tích khu Nam Đà Nẵng ↗
Bản đồ kết nối Sun Riverpolis
Bản đồ kết nối Sun RiverpolisNguồn hình ảnh: Sun Group · Thông tin kết nối cần được đối chiếu theo điều kiện giao thông thực tế.
Vị trí bốn tòa FourS Tower: Tùng F1, Cúc F5, Trúc F3 và Mai F2Vị trí tòa: Tùng F1 · Cúc F5 · Trúc F3 · Mai F2

Bốn mùa · Bốn cá tính

Tùng · Cúc
Trúc · Mai

Bốn tòa tháp lấy cảm hứng từ dòng tranh tứ bình. Cách chọn tòa không dừng ở tên gọi mà cần xét hướng nhìn, khoảng cách, tầng và mục đích sử dụng.

TrúcF3 · Thanh tao

Danh mục căn hộ · Tòa F2

Mỗi loại căn,
một bài toán riêng.

Chọn loại căn đang bán tại tòa Mai — F2 để xem mặt bằng, diện tích tim tường, diện tích thông thủy và vị trí căn trên mặt bằng tầng.

Mặt bằng đang xem

Studio

Tim tường 33,9 m² · Thông thủy 30,1 m²
Mã layout
F2 · 03A / 11 / 18 / 25
Công năng
Studio · 1 WC
Phù hợp
Cá nhân · đầu tư gọn
Đánh giá mức độ phù hợp

Mặt bằng và diện tích tòa F2 theo tài liệu anh Cường cung cấp. Mã căn và diện tích chính thức cần đối chiếu với giỏ hàng tại thời điểm tư vấn.

Tiện ích nội khu

Một nhịp sống
được tổ chức trọn vẹn.

Khối đế thương mại cùng hệ tiện ích tại tầng 2 được định hướng phục vụ sức khỏe, vận động, trẻ em và sinh hoạt cộng đồng.

  • Kids Club & không gian cộng đồng
  • Gym · Yoga · Spa
  • Hồ bơi bốn mùa
  • Shophouse tầng 1
Khối đế thương mại và tiện ích
Khối đế thương mại và tiện íchKhông gian dịch vụ, cảnh quan và sinh hoạt cộng đồng

Trải nghiệm dự án

Đến FourS
trước khi đến FourS.

Khám phá không gian 360° hoặc xem video giới thiệu dự án ngay trên website, không cần rời khỏi hành trình tìm hiểu.

Điều khiển bằng chuột hoặc chạm để xoay góc nhìn.Mở toàn màn hình ↗

Giá bán & rổ hàng

Đọc giá theo
đúng vị trí căn.

Trang giá rumor dưới đây đánh dấu trực tiếp 7 căn tầng 15 của tòa F2, giúp anh/chị đối chiếu vị trí căn với từng phương án thanh toán trước khi nhận rổ hàng mới nhất.

2,11 tỷ*Mức TTS thấp nhất
07 cănĐược đánh dấu
03 mứcCó vay · không vay · TTS
Hình giá rumor · Trang 42 · Tòa F2

Công cụ tư vấn nhanh

Khởi đầu bằng
ba lựa chọn.

Kết quả là định hướng ban đầu. Việc chọn căn cuối cùng cần đối chiếu giỏ hàng, mặt bằng và năng lực tài chính cụ thể.

01 · Mục đích mua
02 · Loại căn quan tâm
03 · Phương án vốn

Phương án tài chính

Có 500 triệu, nên bắt đầu từ đâu?

Khoản 500 triệu là điểm bắt đầu để xác định căn phù hợp, tiến độ đóng tiền và phần vốn còn cần chuẩn bị. Không nên xem đây là toàn bộ vốn đối ứng nếu khoản vay tối đa là 70%.

01
Phương án vay

Hỗ trợ vay tối đa 70% giá trị căn hộ; thời gian hỗ trợ gốc và lãi đến 24 tháng.

02
Thanh toán tiến độ

Thanh toán đến 70% khi nhận nhà; 30% còn lại được giãn trong 24 tháng tiếp theo.

03
Thanh toán sớm

Chiết khấu có thể lên đến 18%, tùy căn và chính sách áp dụng tại thời điểm giao dịch.

Nhập giá căn hộ, tỷ lệ vốn tự có, lãi suất và thời gian vay để xem lịch trả gốc đều hằng tháng, lãi giảm dần theo dư nợ.

Kết quả mô phỏng theo phương thức gốc chia đều cho toàn bộ kỳ vay; tiền lãi mỗi tháng tính trên dư nợ đầu kỳ. Chưa bao gồm phí, bảo hiểm, ân hạn và thay đổi lãi suất.

Vốn cần chuẩn bị630.000.000 ₫
Khoản vay dự kiến1.470.000.000 ₫
Gốc cố định mỗi tháng6.125.000 ₫
Tổng trả tháng đầu17.150.000 ₫
Tổng trả tháng cuối6.170.938 ₫
Tổng lãi ước tính1.328.512.500 ₫
Cách tính khoản trả hằng tháng

Tiền gốc mỗi tháng = khoản vay ÷ tổng số tháng vay. Tiền lãi tháng = dư nợ đầu kỳ × lãi suất năm ÷ 12. Vì tiền gốc được trả đều nên dư nợ giảm sau mỗi tháng, kéo tiền lãi và tổng số tiền phải trả giảm dần từ tháng đầu đến tháng cuối.

Lịch trả nợ dự kiến20 năm · 240 kỳ
KỳDư nợ đầu kỳGốc trảLãi trảTổng trảDư nợ cuối kỳ
Năm 11.470.000.000 ₫73.500.000 ₫129.268.125 ₫202.768.125 ₫1.396.500.000 ₫
Năm 21.396.500.000 ₫73.500.000 ₫122.653.125 ₫196.153.125 ₫1.323.000.000 ₫
Năm 31.323.000.000 ₫73.500.000 ₫116.038.125 ₫189.538.125 ₫1.249.500.000 ₫
Năm 41.249.500.000 ₫73.500.000 ₫109.423.125 ₫182.923.125 ₫1.176.000.000 ₫
Năm 51.176.000.000 ₫73.500.000 ₫102.808.125 ₫176.308.125 ₫1.102.500.000 ₫
Năm 61.102.500.000 ₫73.500.000 ₫96.193.125 ₫169.693.125 ₫1.029.000.000 ₫
Năm 71.029.000.000 ₫73.500.000 ₫89.578.125 ₫163.078.125 ₫955.500.000 ₫
Năm 8955.500.000 ₫73.500.000 ₫82.963.125 ₫156.463.125 ₫882.000.000 ₫
Năm 9882.000.000 ₫73.500.000 ₫76.348.125 ₫149.848.125 ₫808.500.000 ₫
Năm 10808.500.000 ₫73.500.000 ₫69.733.125 ₫143.233.125 ₫735.000.000 ₫
Năm 11735.000.000 ₫73.500.000 ₫63.118.125 ₫136.618.125 ₫661.500.000 ₫
Năm 12661.500.000 ₫73.500.000 ₫56.503.125 ₫130.003.125 ₫588.000.000 ₫
Năm 13588.000.000 ₫73.500.000 ₫49.888.125 ₫123.388.125 ₫514.500.000 ₫
Năm 14514.500.000 ₫73.500.000 ₫43.273.125 ₫116.773.125 ₫441.000.000 ₫
Năm 15441.000.000 ₫73.500.000 ₫36.658.125 ₫110.158.125 ₫367.500.000 ₫
Năm 16367.500.000 ₫73.500.000 ₫30.043.125 ₫103.543.125 ₫294.000.000 ₫
Năm 17294.000.000 ₫73.500.000 ₫23.428.125 ₫96.928.125 ₫220.500.000 ₫
Năm 18220.500.000 ₫73.500.000 ₫16.813.125 ₫90.313.125 ₫147.000.000 ₫
Năm 19147.000.000 ₫73.500.000 ₫10.198.125 ₫83.698.125 ₫73.500.000 ₫
Năm 2073.500.000 ₫73.500.000 ₫3.583.125 ₫77.083.125 ₫0 ₫

Phương thức: gốc đều hằng tháng, lãi trên dư nợ giảm dần. Mô phỏng giả định lãi suất 9%/năm được giữ cố định; lịch thực tế có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng.

Nhận phương án chi tiết qua Zalo

Phân tích để quyết định

Không bỏ qua
mặt còn lại.

Một tài sản phù hợp phải được nhìn từ cả giá trị sử dụng, phương án vốn, thị trường cạnh tranh và những rủi ro có thể phát sinh.

01

FourS để ở

Không gian sống, tiện ích, kết nối và sự phù hợp với từng cấu trúc gia đình.

Nhận tư vấn an cư ↗
02

FourS để đầu tư

Giá trị hiện hữu, nguồn cung cạnh tranh, nhu cầu sử dụng và khả năng thanh khoản.

Nhận báo cáo đầu tư ↗
03

So sánh dự án

Đặt FourS cạnh Cora, S-Light và các lựa chọn tương đương theo cùng một hệ tiêu chí.

Yêu cầu bảng so sánh ↗
CT

Tư vấn trực tiếp

Cường Trần

CUONG REALTOR

“Mình không chỉ gửi bảng giá. Mình giúp anh/chị hiểu sản phẩm, so sánh lựa chọn và tìm căn phù hợp với mục tiêu tài chính.”

Bảng giá & giỏ hàng

Nhận danh sách căn FourS phù hợp với nhu cầu.

Để lại thông tin để Cường chuẩn bị bảng căn phù hợp với mục tiêu sử dụng và khả năng tài chính của anh/chị.

Thông tin được bảo mậtĐăng ký nhận bảng giá

Thông tin chỉ được sử dụng để tư vấn sản phẩm FourS và không hiển thị công khai.

↑GọiZalo